規模
自然面積3,942.62km²。北はハノイ、北東はフンイエン、南はタインホア、東は東海(南シナ海)、西はフート各省と接します。
2021〜2030年、2050年ビジョンのニンビン省計画に掲げられた工業団地、工業クラスター、経済区。インフラと物流の方向性を併記します。
自然面積3,942.62km²。北はハノイ、北東はフンイエン、南はタインホア、東は東海(南シナ海)、西はフート各省と接します。
計画は2030年までにニンビンを中央直轄市とし、千年の遺産都市を特徴とすることを掲げています。2026〜2030年は二桁成長を目指します。
ハイテク、環境配慮型、高い技能を持つ労働力の産業の誘致を優先。エコ工業団地、工業・都市・サービス団地を重視。
加工・組立など労働集約型の産業と、地元で移転が必要な生産施設の受け入れを優先。
計画規模80,318ha(設立済み13,950ha、調整・追加66,368ha)。深水港と物流に結びつき、経済区向け専用空港を検討。
科学技術、教育訓練、生産を結ぶイノベーションの拠点となることを目指す。
これは計画上の方向性です。実施は、所管当局が承認する個別プロジェクトに従います。


種別、状況で絞り込めるほか、名称・社・区でも検索できます。
| 名称 | 所在地(社・区) | 面積(ha) | 計画上の状況 | 優遇地域 |
|---|---|---|---|---|
| ニンコー経済区 | ザンドン、クイニャット、ハイティン、ハイスアン、ギアラム、ホンフォン、ハイティエン、ハイクアンの各社、干潟部分、およびキムドン、ビンミンの各社 | 80,318 | 経済区 設立済み13,950ha、調整・追加66,368ha | 一覧に含まれる社あり |
| Hòa Xá 工業団地 | Phường Thành Nam, phường Đông A | 285.37 | 稼働中の工業団地 | — |
| Mỹ Trung 工業団地 | Phường Thiên Trường | 148.15 | 稼働中の工業団地 | — |
| Bảo Minh 工業団地 | Xã Liên Minh, xã Vụ Bản, phường Trường Thi | 151.52 | 稼働中の工業団地 | — |
| Bảo Minh mở rộng 工業団地 | Xã Liên Minh, xã Vụ Bản | 44.68 | 稼働中の工業団地 | — |
| dệt may Rạng Đông 工業団地 | Xã Rạng Đông | 503.38 | 稼働中の工業団地 | 一覧に含まれる社あり |
| Mỹ Thuận 工業団地 | Phường Mỹ Lộc, xã Hiển Khánh | 158.62 | 稼働中の工業団地 | — |
| Gián Khẩu 工業団地 | Xã Gia Trấn, xã Gia Vân | 243.68 | 稼働中の工業団地 | 一覧に含まれる社あり |
| Khánh Phú 工業団地 | Phường Đông Hoa Lư | 355.54 | 稼働中の工業団地 | — |
| Tam Điệp I 工業団地 | Phường Tam Điệp | 95 | 稼働中の工業団地 | 一覧に含まれる社あり |
| Khánh Cư 工業団地 | Xã Yên Khánh | 52.28 | 稼働中の工業団地 | — |
| Phúc Sơn 工業団地 | Phường Đông Hoa Lư, phường Nam Hoa Lư | 129.4 | 稼働中の工業団地 | — |
| Đồng Văn I 工業団地 | Phường Duy Hà, phường Đồng Văn | 370.06 | 稼働中の工業団地 | — |
| Đồng Văn II 工業団地 | Phường Duy Hà, phường Đồng Văn | 321 | 稼働中の工業団地 | — |
| hỗ trợ Đồng Văn III 工業団地 | Phường Đồng Văn, phường Duy Hà, phường Tiên Sơn, phường Hà Nam, phường Duy Tiên | 523 | 稼働中の工業団地 | — |
| Đồng Văn IV 工業団地 | Phường Lê Hồ, phường Kim Thanh | 300 | 稼働中の工業団地 | — |
| Châu Sơn 工業団地 | Phường Châu Sơn, phường Phù Vân, phường Lý Thường Kiệt | 377 | 稼働中の工業団地 | — |
| Hòa Mạc 工業団地 | Phường Duy Tiên, phường Duy Tân | 131 | 稼働中の工業団地 | — |
| Thanh Liêm 工業団地 | Phường Châu Sơn, xã Liêm Hà, xã Tân Thanh | 293 | 稼働中の工業団地 | — |
| Thái Hà 工業団地 | Xã Trần Thương, xã Bắc Lý | 200 | 稼働中の工業団地 | 一覧に含まれる社あり |
| Kim Bảng I 工業団地 | Phường Lê Hồ | 305 | 稼働中の工業団地 | — |
| Trung Thành 工業団地 | Xã Tân Minh, xã Thanh Bình | 220 | 用地取得・インフラ整備中 | — |
| Hồng Tiến 工業団地 | Xã Vạn Thắng | 113.9 | 用地取得・インフラ整備中 | — |
| Hải Long (VSIP Nam Định) 工業団地 | Xã Giao Bình, xã Giao Hưng | 1,069.85 | 用地取得・インフラ整備中 | 一覧に含まれる社あり |
| Xuân Kiên 工業団地 | Xã Xuân Trường | 197.6 | 用地取得・インフラ整備中 | 一覧に含まれる社あり |
| Minh Châu 工業団地 | Xã Đồng Thịnh, xã Nghĩa Hưng | 295.77 | 用地取得・インフラ整備中 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Phú Long 工業団地 | Xã Phú Long | 460 | 用地取得・インフラ整備中 | 一覧に含まれる社あり |
| Tam Điệp II 工業団地 | Phường Tam Điệp | 379.67 | 用地取得・インフラ整備中 | 一覧に含まれる社あり |
| Đồng Văn V 工業団地 | Phường Duy Tiên, phường Tiên Sơn | 237.29 | 用地取得・インフラ整備中 | — |
| Đồng Văn VI 工業団地 | Phường Duy Tiên, phường Tiên Sơn | 250 | 用地取得・インフラ整備中 | — |
| Thanh Bình II 工業団地 | Xã Thanh Liêm, xã Thanh Lâm | 300 | 用地取得・インフラ整備中 | 一覧に含まれる社あり |
| Châu Giang II 工業団地 | Phường Duy Tân | 250 | 用地取得・インフラ整備中 | — |
| Kim Bảng IV 工業団地 | Phường Kim Bảng, phường Kim Thanh | 295.21 | 用地取得・インフラ整備中 | — |
| Nam Hồng 工業団地 | Xã Nam Ninh, xã Nam Hồng | 199.27 | 計画承認済み・未設立 | — |
| Lạc Xuân 工業団地 | Xã Giao Hòa, xã Giao Phúc | 208.22 | 計画承認済み・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Kim Bảng II 工業団地 | Phường Lê Hồ, phường Nguyễn Úy | 264.24 | 計画承認済み・未設立 | — |
| Thịnh Tân 工業団地 | Xã Giao Ninh, xã Giao Bình | 400 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thượng Thành 工業団地 | Xã Xuân Giang, xã Xuân Hồng | 395 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thắng Lợi 工業団地 | Phường Trường Thi, xã Liên Minh | 193.28 | 計画策定中 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Yên Bình 工業団地 | Phường Yên Thắng | 300 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Kim Sơn 工業団地 | Xã Kim Đông | 200 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thanh Bình I 工業団地 | Xã Thanh Liêm, xã Thanh Lâm, xã Tân Thanh, phường Châu Sơn | 690 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thái Hà III 工業団地 | Xã Vĩnh Trụ, xã Nam Xang, xã Bắc Lý, xã Trần Thương | 300 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Gián Khẩu II 工業団地 | Xã Gia Vân, xã Đại Hoàng | 495 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Bình Lục 工業団地 | Xã Bình Mỹ, xã Bình An | 300 | 計画策定中 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Thịnh (*) 工業団地 | Xã Giao Ninh | 200 | 省計画に掲載・計画未着手 | 一覧に含まれる社あり |
| Nghĩa Sơn 工業団地 | Xã Nghĩa Sơn, xã Nghĩa Hưng | 300 | 省計画に掲載・計画未着手 | 一覧に含まれる社あり |
| điện năng Hải Hậu 工業団地 | Xã Hải Thịnh | 300 | 省計画に掲載・計画未着手 | 一覧に含まれる社あり |
| Thái Hà II (*) 工業団地 | Xã Nam Xang, xã Bắc Lý | 175 | 省計画に掲載・計画未着手 | 一覧に含まれる社あり |
| Đạo Lý 工業団地 | Xã Nam Xang, xã Bắc Lý | 200 | 省計画に掲載・計画未着手 | 一覧に含まれる社あり |
| Kim Bảng III 工業団地 | Phường Lý Thường Kiệt | 300 | 省計画に掲載・計画未着手 | — |
| Châu Giang I 工業団地 | Phường Duy Tân | 210 | 省計画に掲載・計画未着手 | — |
| Xích Thổ 工業団地 | Xã Gia Lâm | 150 | 省計画に掲載・計画未着手 | 一覧に含まれる社あり |
| Phong Hưng Khánh 工業団地 | Xã Ý Yên, xã Phong Doanh | — | 計画から除外 計画から除外(-300ha) | — |
| Minh Cường 工業団地 | Xã Yên Cường | 165 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Yên Mô 工業団地 | Xã Yên Mô, xã Yên Từ | 333 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Hải Thịnh (*) 工業団地 | Xã Hải Thịnh | 150 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Yên Phú (*) 工業団地 | Xã Phú Long | 258 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Phong Doanh (*) 工業団地 | Xã Phong Doanh | 180 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Bình Lộc 工業団地 | Xã Bình Giang, phường Mỹ Lộc | 430 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Kim Đông (*) 工業団地 | Xã Kim Đông | 210 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Tân Sơn 工業団地 | Xã Tân Minh, xã Thanh Bình, xã Bình Sơn | 692 | 計画に追加 | — |
| Yên Nghĩa 工業団地 | Xã Tân Minh | 150 | 計画に追加 | — |
| Nam Quang 工業団地 | Xã Nam Trực, phường Hồng Quang, xã Nam Ninh, xã Nam Hồng | 300 | 計画に追加 | — |
| Phúc Hà 工業団地 | Xã Hải Hưng | 200 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Phú Cường 工業団地 | Xã Hải Xuân | 200 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Thanh Hương 工業団地 | Xã Giao Minh | 250 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Hải Cường 工業団地 | Xã Hải An, xã Ninh Cường | 385 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Xuân Hải 工業団地 | Xã Giao Phúc | 250 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Sông Sắt 工業団地 | Xã Vũ Dương, xã Tân Minh | 310 | 計画に追加 | — |
| Thành Nam (*) 工業団地 | Phường Thành Nam, phường Trường Thi | 310 | 計画に追加 新規追加216.9haとアンサー(An Xá)クラスター93.1haの統合を含む | — |
| Trực Ninh 工業団地 | Xã Cổ Lễ | 217 | 計画に追加 新規追加150haとチュックトゥアン(Trực Tuấn)クラスター67haの統合を含む | — |
| 工業・都市・サービス団地 Liêm Sơn 工業団地 | Xã Thanh Bình, xã Bình Mỹ | 600 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Nghĩa Hưng 工業団地 | Xã Nghĩa Hưng | 250 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Đại Thắng (*) 工業団地 | Xã Liên Minh | 200 | 計画に追加 | — |
| Đồng Minh 工業団地 | Xã Nam Đồng, xã Nam Minh | 180 | 計画に追加 | — |
| Vũ Dương 工業団地 | Xã Vũ Dương | 300 | 計画に追加 | — |
| Hải Phương (*) 工業団地 | Xã Hải Hậu | 160 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Yên Khánh 工業団地 | Xã Khánh Nhạc, xã Khánh Hội | 500 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Khánh Sơn 1 (*) 工業団地 | Xã Khánh Hội, xã Khánh Nhạc, xã Chất Bình, xã Kim Sơn, xã Quang Thiện, xã Phát Diệm, xã Lai Thành, xã Yên Mạc, xã Yên Từ | 2,740 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Khánh Sơn 2 工業団地 | Xã Khánh Trung | 200 | 計画に追加 | — |
| An Ninh 1 工業団地 | Xã Khánh Thiện, xã Khánh Hội | 235 | 計画に追加 | — |
| An Ninh 2 (*) 工業団地 | Xã Khánh Trung, xã Khánh Hội | 380 | 計画に追加 | — |
| Hồng Nam 工業団地 | Phường Vị Khê, phường Hồng Quang | 200.9 | 計画に追加 | — |
| Minh Tân 1 (*) 工業団地 | Xã Minh Tân | 240 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Minh Tân 2 (*) 工業団地 | Xã Vũ Dương, xã Tân Minh, xã Minh Tân, xã Hiển Khánh, xã Bình Sơn, phường Mỹ Lộc | 2,000 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Minh Tân 3 工業団地 | Xã Vũ Dương, xã Ý Yên | 610 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Phú Nhất 1 (*) 工業団地 | Xã Hồng Phong, xã Quỹ Nhất, xã Nghĩa Sơn | 1,705 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Phú Nhất 2 (*) 工業団地 | Xã Nghĩa Lâm, xã Quỹ Nhất | 525 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Yên Đồng (*) 工業団地 | Xã Cổ Lễ, xã Cát Thành, xã Nam Ninh, xã Nam Minh, xã Nam Đồng, xã Đồng Thịnh, xã Nghĩa Hưng, xã Yên Đồng, xã Yên Cường, xã Vạn Thắng | 7,200 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Rạng Đông 1 工業団地 | Phần lấn biển giáp xã Rạng Đông | 2,120 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Rạng Đông 2 工業団地 | Phần lấn biển giáp xã Rạng Đông | 2,150 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Rạng Đông 3 工業団地 | Phần lấn biển giáp xã Rạng Đông | 1,685 | 計画に追加 | — |
| 工業・都市・サービス団地 Rạng Đông 4 工業団地 | Phần lấn biển giáp xã Rạng Đông | 2,745 | 計画に追加 | — |
| Liêm Phong (*) 工業団地 | Xã Liêm Hà | 200 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Thành An 工業団地 | Phường Trường Thi | 200 | 計画に追加 | — |
| Xuân Hưng (*) 工業団地 | Xã Xuân Hưng | 150 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Bình Minh (*) 工業団地 | Xã Bình Minh | 293 | 計画に追加 | 一覧に含まれる社あり |
| 工業・都市・サービス団地 Châu Giang 1B (*) 工業団地 | Phường Duy Tân | 200 | 計画に追加 | — |
| Khánh Nhạc 工業クラスター | Xã Khánh Nhạc | 20.44 | 稼働中のクラスター | — |
| Ninh Phong 工業クラスター | Phường Nam Hoa Lư | 13 | 稼働中のクラスター | — |
| Đồng Hướng 工業クラスター | Xã Quang Thiện | 73.3 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Phú Sơn 工業クラスター | Xã Phú Sơn | 43.19 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Đá mỹ nghệ Ninh Vân 工業クラスター | Phường Nam Hoa Lư | 30.64 | 稼働中のクラスター | — |
| Gia Vân 工業クラスター | Xã Gia Vân | 74.77 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Gia Lập 工業クラスター | Xã Gia Vân | 75 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Gia Phú 工業クラスター | Xã Gia Hưng | 75 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Văn Phong 工業クラスター | Xã Nho Quan, xã Cúc Phương | 75 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Khánh Thượng 工業クラスター | Phường Yên Thắng | 70.61 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Cầu Yên 工業クラスター | Phường Nam Hoa Lư | 13.74 | 稼働中のクラスター | — |
| Bình Lục 工業クラスター | Xã Bình An | 30.6 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Trung Lương 工業クラスター | Xã Bình An | 68.71 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Yên Lệnh 工業クラスター | Phường Duy Tiên | 69 | 稼働中のクラスター | — |
| Trác Văn 工業クラスター | Phường Duy Tiên | 57 | 稼働中のクラスター | — |
| Nam Châu Sơn 工業クラスター | Phường Châu Sơn | 19 | 稼働中のクラスター | — |
| Cầu Giát 工業クラスター | Phường Duy Tiên, phường Duy Tân | 17.04 | 稼働中のクラスター | — |
| Nhật Tân 工業クラスター | Phường Kim Thanh | 10.5 | 稼働中のクラスター | — |
| Lê Hồ 工業クラスター | Phường Lê Hồ | 75 | 稼働中のクラスター 工業団地に統合予定 | — |
| Châu Giang 工業クラスター | Phường Duy Tân | 40 | 稼働中のクラスター | — |
| Kim Bình 工業クラスター | Phường Phù Vân | 56.07 | 稼働中のクラスター 面積を減少調整 | — |
| Thi Sơn 工業クラスター | Phường Lý Thường Kiệt | 29.49 | 稼働中のクラスター 面積を減少調整 | — |
| Yên Dương 工業クラスター | Xã Vũ Dương | 75 | 稼働中のクラスター | — |
| Đồng Côi 工業クラスター | Xã Nam Trực | 39.9 | 稼働中のクラスター | — |
| Xuân Tiến 工業クラスター | Xã Xuân Trường | 17.9 | 稼働中のクラスター | 一覧に含まれる社あり |
| Khánh Hải 1 工業クラスター | Xã Yên Khánh | 50 | 手続・建設中 | — |
| Khánh Hải 2 工業クラスター | Xã Yên Khánh và xã Khánh Thiện | 50 | 手続・建設中 | — |
| Trung Sơn 工業クラスター | Phường Trung Sơn | 45 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Khánh Lợi 工業クラスター | Xã Khánh Thiện | 63 | 手続・建設中 | — |
| Khánh Lợi II 工業クラスター | Xã Khánh Thiện | 55 | 手続・建設中 | — |
| Chất Bình 工業クラスター | Xã Chất Bình | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Xuân Chính 工業クラスター | Xã Chất Bình | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thanh Côi 工業クラスター | Xã Vụ Bản | 75 | 手続・建設中 | — |
| Yên Bằng 工業クラスター | Xã Ý Yên | 50 | 手続・建設中 | — |
| Giao Thiện 工業クラスター | Xã Giao Minh | 50 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Tân Thịnh 工業クラスター | Xã Nam Hồng | 50 | 手続・建設中 | — |
| Nghĩa Phong 工業クラスター | Xã Hồng Phong | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Yến 1 工業クラスター | Xã Giao Bình | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Mỹ Thuận 工業クラスター | Phường Mỹ Lộc | 75 | 手続・建設中 | — |
| Kim Thái 工業クラスター | Xã Vụ Bản | 69 | 手続・建設中 | — |
| Hợp Hưng 工業クラスター | Xã Hiển Khánh | 53.5 | 手続・建設中 | — |
| Thắng Cường 工業クラスター | Xã Vạn Thắng, xã Yên Cường | 75 | 手続・建設中 | — |
| Nam Thanh (thôn Du Tư) 工業クラスター | Xã Nam Ninh | 57 | 手続・建設中 | — |
| Nam Thái 工業クラスター | Xã Nam Đồng | 50 | 手続・建設中 | — |
| Thanh Đạo 工業クラスター | Xã Trực Ninh, xã Cát Thành | 71 | 手続・建設中 | — |
| Trực Tuấn 工業クラスター | Xã Cổ Lễ | 67 | 手続・建設中 工業団地に統合予定 | — |
| Xuân Tiến 2 工業クラスター | Xã Xuân Trường | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Xuân Vinh 工業クラスター | Xã Xuân Hưng | 55 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Rạng Đông 工業クラスター | Xã Rạng Đông | 70 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Yến Châu 工業クラスター | Xã Giao Hưng, xã Giao Bình | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Hải 工業クラスター | Xã Giao Phúc | 50 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thi Sơn I 工業クラスター | Phường Lý Thường Kiệt | 75 | 手続・建設中 | — |
| Đồng Hóa 工業クラスター | Phường Lê Hồ | 75 | 手続・建設中 | — |
| làng nghề Tiên Sơn 工業クラスター | Phường Tiên Sơn | 10 | 手続・建設中 | — |
| Thanh Liêm I 工業クラスター | Xã Thanh Liêm | 70 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Thái Hà 工業クラスター | Xã Trần Thương, xã Bắc Lý | 75 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| Trung Lương 2 工業クラスター | Xã Bình An | 50 | 手続・建設中 | 一覧に含まれる社あり |
| làng nghề Hải Vân 工業クラスター | Xã Hải Hưng | 22 | 手続・建設中 面積を増加調整 | 一覧に含まれる社あり |
| Thịnh Lâm 工業クラスター | Xã Giao Ninh | 65 | 手続・建設中 面積を増加調整 | 一覧に含まれる社あり |
| Khánh Vân 工業クラスター | Xã Yên Khánh | 75 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Yên Đồng 工業クラスター | Xã Yên Đồng và xã Vạn Thắng | 50 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Nam Thanh 1 工業クラスター | Xã Nam Ninh và xã Nam Hồng | 50 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Nam Điền 工業クラスター | Xã Xuân Hưng | 55 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Nghĩa Thái 工業クラスター | Xã Nghĩa Hưng | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Yên Lương 工業クラスター | Xã Vạn Thắng | 50 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Thắng Lợi 工業クラスター | Xã Rạng Đông | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Nhân Châu 工業クラスター | Xã Giao Hưng | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Nghĩa Lạc 工業クラスター | Xã Nghĩa Sơn | 60 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Tiến 工業クラスター | Xã Giao Thủy | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Hải Đông 工業クラスター | Xã Hải Quang | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Đại An 工業クラスター | Phường Thành Nam | 75 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Thanh Quang 工業クラスター | Xã Vụ Bản | 60 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Đồng Thái 工業クラスター | Xã Nam Đồng | 72 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Hải Lợi 工業クラスター | Xã Nam Ninh | 50 | 計画に掲載・未設立 | — |
| Hùng Thành 工業クラスター | Xã Cát Thành | 50 | 計画に掲載・未設立 | — |
| làng nghề Hải Minh 工業クラスター | Xã Hải Anh | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Lạc 工業クラスター | Xã Giao Hòa | 60 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Xuân 工業クラスター | Xã Giao Phúc | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Giao Thiện 2 工業クラスター | Xã Giao Minh | 50 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Đức Lý 工業クラスター | Xã Nam Xang | 65 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Thanh Liêm II 工業クラスター | Xã Thanh Bình | 75 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| La Sơn 工業クラスター | Xã Bình Mỹ | 70 | 計画に掲載・未設立 | 一覧に含まれる社あり |
| Yên Lâm 工業クラスター | Xã Yên Mạc | 72 | 計画に掲載・未設立 面積を増加調整 | 一覧に含まれる社あり |
| Nhân Cường 工業クラスター | Xã Yên Cường | 74 | 計画に掲載・未設立 面積を増加調整 | — |
| Hưng Nội 工業クラスター | Xã Trực Ninh | 75 | 計画に掲載・未設立 面積を増加調整 | — |
| làng nghề Nha Xá 工業クラスター | Phường Duy Tân | 24 | 計画に掲載・未設立 面積を増加調整 | — |
| Tiến Thắng 工業クラスター | Xã Nam Lý | 75 | 計画に掲載・未設立 面積を増加調整 | 一覧に含まれる社あり |
| Hồi Ninh 工業クラスター | Xã Chất Bình | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Yên Sơn 工業クラスター | Phường Tam Điệp; phường Yên Sơn | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Gia Tường 工業クラスター | Xã Gia Tường | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Định Hóa 工業クラスター | Xã Định Hóa | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Quang Minh 工業クラスター | Xã Nho Quan | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| làng nghề Bạch Liên 工業クラスター | Xã Đồng Thái | 24 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Lai Thành 工業クラスター | Xã Lai Thành | 65 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Hải Thịnh 工業クラスター | Xã Hải Thịnh | 65 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Thổ Ương 工業クラスター | Xã Nghĩa Lâm | 70 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Hồng Quang 工業クラスター | Phường Hồng Quang | 56 | 計画に新規追加 | — |
| Minh Thái 工業クラスター | Xã Minh Thái | 70 | 計画に新規追加 | — |
| làng nghề Xuân Hưng 工業クラスター | Xã Xuân Hưng | 55 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Ninh Cường 工業クラスター | Xã Ninh Cường | 40 | 計画に新規追加 | — |
| Ninh Giang 工業クラスター | Xã Ninh Giang | 50 | 計画に新規追加 | — |
| Hiển Khánh 工業クラスター | Xã Hiển Khánh | 75 | 計画に新規追加 | — |
| Quang Hưng 工業クラスター | Xã Quang Hưng | 75 | 計画に新規追加 | — |
| Minh Thuận 工業クラスター | Xã Minh Tân | 50 | 計画に新規追加 | — |
| Đồng Đội 工業クラスター | Xã Minh Tân | 30 | 計画に新規追加 | — |
| Xuân Giang 工業クラスター | Xã Xuân Giang | 62 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| làng nghề Mỹ Thắng 工業クラスター | Phường Đông A | 35 | 計画に新規追加 | — |
| Nam Trực 工業クラスター | Xã Nam Trực | 40 | 計画に新規追加 | — |
| Nghĩa Trung 工業クラスター | Xã Nghĩa Hưng | 70 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Lý Nhân 工業クラスター | Xã Lý Nhân | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Bình Sơn 工業クラスター | Xã Bình Sơn | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Bình Giang 工業クラスター | Xã Bình Giang | 70 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Nhân Hà 工業クラスター | Xã Nhân Hà | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
| Thanh Hương 工業クラスター | Xã Thanh Liêm | 75 | 計画に新規追加 | 一覧に含まれる社あり |
実際の状況(空き区画、賃料、インフラ、インフラ開発業者)は、インフラ開発業者または管理当局にご確認ください。「優遇地域」の列は、社・区の名称を省の投資優遇地域の一覧と照合したものにすぎません(「優遇措置」ページ参照)。具体的な優遇の水準はTTKが確認します。(*)は、土地利用の指標が追加されれば2030年までに設立予定の、潜在力のある区域です。
参考情報です。個別案件についてはTTKが現行規定に照らして確認します。
プロジェクトの概要(業種、予定資本、立地)をご記入ください。TTKよりご連絡します。